Dự đoán kết quả LOL, nhận định, soi kèo DragonX vs DN Freecs- giải LCK Season 2025
Lịch thi đấu mới - CS:GO
Lịch thi đấu CSGO - BLAST Premier Spring Final 2022
CS:GO | 05/05/2022 05:05
Lịch thi đấu CSGO , các đội tham dự , thể thức thi đấu BLAST Premier Spring Final 2022Lịch thi đấu, thể thức và cập nhật kết quả BLAST Premier 2022
Sẵn sàng cho BLAST Premier Spring Final 2022 với cập nhật lịch thi đấu và kết quả nhanh chóng nhất cùng chúng tôi nhé
Mùa tiếp theo của BLAST Premier Spring Final 2022 đã đến gần. Người hâm mộ CSGO trên toàn thế giới sẽ có cơ hội chiêm ngưỡng 8 đội tuyển CSGO hàng đầu tranh tài.
Lịch thi đấu CSGO - BLAST Premier Spring Final 2022
* Thông tin về giải đấu :
Số đội tham gia : 8
Thời gian khởi tranh : 15/06 - 19/06/2022
Giải thưởng : 425 nghìn Đô La Mỹ
* Thể thức thi đấu :
Vòng Bảng :
- Được chia làm 2 bảng
- Mỗi bảng có 4 đội
- Các trận đấu là BO3
Vòng Loại Trực Tiếp :
- Loại trực tiếp
- Các trận đấu đều là BO3
* Các đội tham gia :
Các đội tham dự | |||
![]() |
Vitality | ![]() |
OG |
![]() |
FaZe Clan | ![]() |
G2 Esport |
![]() |
NAVI | ![]() |
BIG |
![]() |
ENCE | ![]() |
paiN Gaming |
Bảng A | Bảng B | ||
![]() |
FaZe | ![]() |
BIG |
![]() |
G2 | ![]() |
Navi |
![]() |
paiN | ![]() |
OG |
![]() |
Vitality | ![]() |
ENCE |
Thời Gian | Bảng A | |||
Các Trận Đấu Mở Màn Ngày 15 - 6 - 2022 | ||||
16 : 00 | FaZe ![]() |
2 | 0 | ![]() |
19 : 00 | G2 ![]() |
2 | 1 | ![]() |
Thời Gian | Trận Đấu Loại Ngày 16 - 6 - 2022 | |||
16 : 00 | Vitality ![]() |
2 | 1 | ![]() |
Thời Gian | Chung Kết Vòng Loại Bảng A Ngày 16 - 6 - 2022 | |||
19 : 00 | G2 ![]() |
2 | 1 | ![]() |
Thời Gian | Bảng B | |||
Các Trận Đấu Mở Màn Ngày 15 - 6 - 2022 | ||||
22 : 00 | NaVi ![]() |
1 | 2 | ![]() |
Thời Gian | Trận Mở Màn Ngày 16 - 6 - 2022 | |||
01 : 00 | ENCE ![]() |
2 | 0 | ![]() |
Thời Gian | Trận Đấu Loại Ngày 16 - 6 - 2022 | |||
22 : 00 | NaVi ![]() |
2 | 0 | ![]() |
Thời Gian | Chung Kết Vòng Loại Bảng A Ngày 17 - 6 - 2022 | |||
01 : 00 | OG ![]() |
2 | 0 | ![]() |
Vòng Playoffs :
Thời Gian | Tứ Kết | |||
17 - 6 - 2022 | ||||
21 : 30 | NaVi ![]() |
2 | 0 | ![]() |
23 : 40 | Vitality ![]() |
2 | 0 | ![]() |
Thời Gian | Bán Kết | |||
18 - 6 - 2022 | ||||
21 : 30 | OG ![]() |
1 | 2 | ![]() |
Thời Gian | 19 - 6 - 2022 | |||
23 : 40 | G2 ![]() |
1 | 2 | ![]() |
Thời Gian | Chung Kết | |||
19 - 6 - 2022 | ||||
23 : 30 | NaVi ![]() |
2 | 0 | ![]() |
* Lịch thi đấu chúng tôi sẽ cập nhật ngay khi có kết quả bốc thăm
Xem thêm:
Tại Sao Các Trang Web Cá Cược Thể Thao Điện Tử Lại Thu Hút Nhiều Người Chơi Đến Vậy?
Top 10 Giải Đấu Dota 2 Lớn Nhất Thế Giới Hiện Nay
Top 3 Tựa Game Esports Được Đặt Cược Nhiều Nhất Bạn Nhất Định Phải Thử
Hướng dẫn cá cược Liên Minh Huyền Thoại tại nhà cái JBO
Hướng Dẫn Cá Cược Dota 2 Và Giới Thiệu Top 3 Nhà Cái Uy Tín
Những Giải Đấu CS:GO Đáng Chú Ý Nhất Hiện Nay
Danh Sách Các Giải Đấu Liên Minh Huyền Thoại Chi Tiết Nhất
Giới Thiệu Về Dota 2 – Cược Dota 2 Bằng Tiền Thật
Giới Thiệu Về CS:GO – Cược CS:GO Bằng Tiền Thật
Giới Thiệu Về Liên Minh Huyền Thoại – Cược Liên Minh Huyền Thoại Bằng Tiền Thật
Lịch thi đấu PGL Major 2022
CS:GO | 03/05/2022 01:05
Lịch thi đấu CSGO , các đội tham dự , thể thức thi đấu PGL Major 2022*Thời gian diễn ra giải đấu : 2022-05-09
*Ngày kết thúc : 2022-05-22
* Thể thức thi đấu :
The Challengers Stage : 09/05 - 12/5
Gồm 16 đội tham gia thi đấu :
- Các trận đấu loại bỏ và nâng cao là BO3
- Các trận đấu khác là BO1
The Legends Stage : 14/5 - 17/5
- Các trận đấu loại bỏ và nâng cao là BO3
- Các trận đấu khác là BO1
The Champions Stage: 19/5 - 22/5
- 8 đội chia làm 2 bảng và loại trực tiếp
- Các trận đấu khác là BO3
* Giải thưởng : 1 triệu đô la
* Các đội tham gia :
Legends | |||
![]() |
Heroic | ![]() |
Cloud9 |
![]() |
Copenhagen Flames | ![]() |
Furia |
![]() |
Big | ![]() |
FaZe Clan |
![]() |
Ninjas in Pyjamas | ![]() |
Natus Vincere |
Challenges | |||
![]() |
ENCE | ![]() |
G2 Esport |
![]() |
forZe | ![]() |
Astralis |
![]() |
Vitality | ![]() |
MIBR |
![]() |
Imperial Esport | ![]() |
Bad New Eagles |
Contenders | |||
![]() |
Eternal Fire | ![]() |
Team Spirit |
![]() |
Outsiders | ![]() |
Complexity |
![]() |
IHC Esport | ![]() |
Renegades |
![]() |
Team Lipuid | ![]() |
9z Team |
* Lịch thi đấu :
Challengers Stage
Trận đấu vòng 1 | |||
Thời Gian | 09 - 05 - 2022 | ||
17 : 00 | Vitality ![]() |
16 - 1 | ![]() |
17 : 00 | BNE ![]() |
16 - 14 | ![]() |
18 : 15 | G2 ![]() |
16 - 6 | ![]() |
18 : 15 | forZe ![]() |
16 - 9 | ![]() |
19 : 30 | Astralis ![]() |
16 - 2 | ![]() |
19 : 30 | Imperial ![]() |
6 - 16 | ![]() |
20 : 45 | MIBR ![]() |
14 - 16 | ![]() |
20 : 45 | ENCE ![]() |
16 - 7 | ![]() |
Vòng 2 :
Thời Gian | Vòng 2 nhánh thắng | |||
Ngày 09 - 05 - 2022 | ||||
22 : 30 | G2 ![]() |
19 | 17 | ![]() |
23 : 45 | forZe ![]() |
16 | 7 | ![]() |
Thời Gian | Ngày 10 - 05 -2022 | |||
01 : 00 | ENCE ![]() |
16 | 6 | ![]() |
02 : 15 | Astralis ![]() |
8 | 16 | ![]() |
Thời Gian | Vòng 2 nhánh thua | |||
Ngày 09 - 05 - 2022 | ||||
22 : 30 | EF ![]() |
16 | 2 | ![]() |
23 : 45 | COL ![]() |
16 | 13 | ![]() |
Thời Gian | Ngày 10 - 05 -2022 | |||
01 : 00 | Imperrial ![]() |
16 | 10 | ![]() |
02 : 15 | MIBR ![]() |
16 | 14 | ![]() |
Thời Gian | Vòng 3 Nhánh Thắng | |||
Ngày 10 - 05 -2022 | ||||
19 : 30 | Vitality ![]() |
1 | 1 | ![]() |
23 : 15 | ENCE ![]() |
0 | 0 | ![]() |
Thời Gian | Các Trận Đấu Giữa Vòng 3 | |||
Ngày 10 - 05 -2022 | ||||
17 : 00 | Spirit ![]() |
16 | 11 | ![]() |
17 : 00 | BNE ![]() |
16 | 12 | ![]() |
18 : 25 | Astralis ![]() |
16 | 13 | ![]() |
18 : 25 | COL ![]() |
9 | 16 | ![]() |
Thời Gian | Vòng 3 Nhánh Thua | |||
Ngày 10 - 05 -2022 | ||||
19 : 30 | RNG ![]() |
0 | 2 | ![]() |
23 : 15 | Liquid ![]() |
2 | 0 | ![]() |
Thời Gian | Vòng 4 Nhánh Thắng | |||
Ngày 11 - 05 -2022 | ||||
17 : 00 | Astralis ![]() |
0 | 2 | ![]() |
20 : 45 | forZe ![]() |
0 | 2 | ![]() |
Thời Gian | Ngày 12 - 05 - 2022 | |||
00 : 30 | ENCE ![]() |
2 | 0 | ![]() |
Thời Gian | Vòng 4 Nhánh Thua | |||
Ngày 11 - 05 - 2022 | ||||
17 : 00 | Imperial ![]() |
2 | 1 | ![]() |
20 : 45 | COL ![]() |
0 | 2 | ![]() |
Thời Gian | Ngày 12 - 05 - 2022 | |||
00 : 30 | MIBR ![]() |
2 | 0 | ![]() |
Thời Gian | Vòng 5 | |||
Ngày 12 - 05 - 2022 | ||||
17 : 00 | Astralis ![]() |
0 | 2 | ![]() |
20 : 45 | BNE ![]() |
1 | 2 | ![]() |
Thời Gian | Ngày 13 - 05 - 2022 | |||
00 : 30 | forZe ![]() |
0 | 2 | ![]() |
* Legends Stage !!
Vòng 1 :
Thời Gian | Trận Đấu Vòng 1 | |||
14 - 05 - 2022 | ||||
17 : 00 | Heroic ![]() |
16 | 11 | ![]() |
17 : 00 | CPHF ![]() |
16 | 14 | ![]() |
18 : 15 | NIP ![]() |
16 | 4 | ![]() |
18 : 15 | C9 ![]() |
16 | 12 | ![]() |
19 : 30 | FaZe ![]() |
8 | 16 | ![]() |
19 : 30 | FURIA ![]() |
12 | 16 | ![]() |
20 : 45 | NAVI ![]() |
16 | 17 | ![]() |
20 : 45 | BIG ![]() |
16 | 11 | ![]() |
Thời Gian | Trận Đấu Vòng 2 Nhánh Thắng | |||
Ngày 14 - 05 - 2022 | ||||
23 : 00 | Heroic ![]() |
12 | 16 | ![]() |
Thời Gian | Ngày 15 - 05 - 2022 | |||
00 : 15 | CPHF ![]() |
16 | 8 | ![]() |
01 : 20 | BIG ![]() |
8 | 16 | ![]() |
02 : 45 | C9 ![]() |
14 | 16 | ![]() |
Thời Gian | Trận Đấu Vòng 2 Nhánh Thua | |||
Ngày 14 - 05 - 2022 | ||||
23 : 00 | Vitality ![]() |
8 | 16 | ![]() |
Thời Gian | Ngày 15 - 05 - 2022 | |||
00 : 15 | FaZe ![]() |
16 | 4 | ![]() |
01 : 20 | Furia ![]() |
16 | 9 | ![]() |
02 : 45 | G2 ![]() |
16 | 12 | ![]() |
Thời Gian | Trận Đấu Vòng 3 Nhánh Thắng | |||
Ngày 15 - 05 - 2022 | ||||
19 : 30 | Spirit ![]() |
0 | 0 | ![]() |
23 : 15 | NAVI ![]() |
0 | 0 | ![]() |
Thời Gian | Các Trận Đấu Giữa Vòng 3 | |||
Ngày 15 - 05 - 2022 | ||||
17 : 00 | Heroic ![]() |
0 | 0 | ![]() |
17 : 00 | ENCE ![]() |
0 | 0 | ![]() |
18 : 15 | C9 ![]() |
0 | 0 | ![]() |
18 : 15 | BIG ![]() |
0 | 0 | ![]() |
Thời Gian | Trận Đấu Vòng 3 Nhánh Thua | |||
Ngày 15 - 05 - 2022 | ||||
19 : 30 | Vitality ![]() |
0 | 0 | ![]() |
23 : 15 | BNE ![]() |
0 | 0 | ![]() |
Thời Gian | Trận Đấu Vòng 4 Nhánh Thắng | |||
Ngày 16 - 05 - 2022 | ||||
17 : 00 | CPHF ![]() |
1 | 2 | ![]() |
20 : 25 | NIP ![]() |
2 | 0 | ![]() |
22 : 35 | ENCE ![]() |
2 | 1 | ![]() |
Thời Gian | Trận Đấu Vòng 4 Nhánh Thua | |||
Ngày 16 - 05 - 2022 | ||||
17 : 00 | BIG ![]() |
1 | 2 | ![]() |
21 : 35 | G2 ![]() |
2 | 1 | ![]() |
Ngày 17 - 05 - 2022 | ||||
01 : 30 | ENCE ![]() |
1 | 2 | ![]() |
Thời Gian | Trận Đấu Vòng 5 Nhánh Thắng | |||
Ngày 17 - 05 - 2022 | ||||
17 : 00 | Heroic ![]() |
2 | 1 | ![]() |
20 : 50 | G2 ![]() |
1 | 2 | ![]() |
Ngày 18 - 05 - 2022 | ||||
00 : 45 | CPHF ![]() |
2 | 0 | ![]() |
* Champions Stage :
Thời Gian | Champions Stage | |||
Ngày 19 - 05 - 2022 | ||||
21 : 30 | FaZe ![]() |
0 | 0 | ![]() |
Thời Gian | Ngày 20 - 05 -2022 | |||
01 : 00 | Spirit ![]() |
0 | 0 | ![]() |
Thời Gian | Champions Stage | |||
Ngày 20 - 05 - 2022 | ||||
21 : 30 | ENCE ![]() |
0 | 0 | ![]() |
Thời Gian | Ngày 21 - 05 -2022 | |||
01 : 00 | Heroic ![]() |
0 | 0 | ![]() |
Chúng tôi sẽ cập nhật kết quả khi kết thúc trận đấu.
Xem thêm:
Tại Sao Các Trang Web Cá Cược Thể Thao Điện Tử Lại Thu Hút Nhiều Người Chơi Đến Vậy?
Top 10 Giải Đấu Dota 2 Lớn Nhất Thế Giới Hiện Nay
Top 3 Tựa Game Esports Được Đặt Cược Nhiều Nhất Bạn Nhất Định Phải Thử
Hướng dẫn cá cược Liên Minh Huyền Thoại tại nhà cái JBO
Hướng Dẫn Cá Cược Dota 2 Và Giới Thiệu Top 3 Nhà Cái Uy Tín
Những Giải Đấu CS:GO Đáng Chú Ý Nhất Hiện Nay
Danh Sách Các Giải Đấu Liên Minh Huyền Thoại Chi Tiết Nhất
Giới Thiệu Về Dota 2 – Cược Dota 2 Bằng Tiền Thật
Giới Thiệu Về CS:GO – Cược CS:GO Bằng Tiền Thật
Giới Thiệu Về Liên Minh Huyền Thoại – Cược Liên Minh Huyền Thoại Bằng Tiền Thật
Lịch Thi Đấu CSGO, kết quả thi đấu CSGO mới nhất : ESL Pro League Season 15
CS:GO | 09/03/2022 03:03
Lịch Thi Đấu CSGO, kết quả thi đấu CSGO mới nhất: ESL Pro League Season 15 là nơi quy tụ 24 đội tuyển hàng đầu thế giớiLịch Thi Đấu CSGO: ESL Pro League Season 15 là nơi quy tụ 24 đội tuyển hàng đầu trên thế giới, với tổng tiền thường lên đến $823,000 USD
*Thời gian diễn ra giải đấu : 09/03 - 10/4/2022
*Thể thức thi đấu :
Vòng bảng:
- 24 đội chia làm 4 bảng, mỗi bảng 6 đội
- Thi đấu vòng tròn 1 lượt ( Bo3)
- Các đội nhất bảng tiến vào Tứ kết
- Các đội đứng thứ 2 & 3 của nhóm tiến vào Vòng 12
Bảng A | |||||
Ngày | Giờ | CT site | Tỷ số | T Site | |
09/3 | 18:30 | ![]() |
2 | 0 | ![]() |
22:00 | ![]() |
2 | 0 | ![]() |
|
10/3 | 01:30 | ![]() |
2 | 0 | ![]() |
18:30 | ![]() |
2 | 0 | ![]() |
|
22:00 | ![]() |
2 | 0 | ![]() |
|
11/3 | 01:30 | ![]() |
1 | 2 | ![]() |
18:30 | ![]() |
2 | 1 | ![]() |
|
22:00 | ![]() |
0 | 2 | ![]() |
|
12/3 | 01:30 | ![]() |
1 | 2 | ![]() |
18:30 | ![]() |
2 | 1 | ![]() |
|
22:00 | ![]() |
2 | 1 | ![]() |
|
13/3 | 01:30 | ![]() |
1 | 2 | ![]() |
01:30 | ![]() |
2 | 0 | ![]() |
|
01:30 | ![]() |
0 | 2 | ![]() |
|
14/3 | 01:30 | ![]() |
0 | 2 | ![]() |
Bảng B | |||||
Ngày | Giờ | CT site | Tỷ số | T Site | |
16/3 | 18:30 | ![]() |
2 | 0 | ![]() |
22:00 | ![]() |
1 | 2 | ![]() |
|
17/3 | 01:30 | ![]() Outsiders |
1 | 2 | ![]() |
18:30 | ![]() |
0 | 2 | ![]() |
|
22:00 | ![]() |
2 | 0 | ![]() |
|
18/3 | 01:30 | ![]() Outsiders |
2 | 0 | ![]() |
18:30 | ![]() |
1 | 2 | ![]() |
|
22:00 | ![]() Outsiders |
0 | 2 | ![]() |
|
19/3 | 01:30 | ![]() |
2 | 0 | ![]() |
18:30 | ![]() |
2 | 1 | ![]() |
|
22:00 | ![]() Outsiders |
2 | 1 | ![]() |
|
20/3 | 01:30 | ![]() |
0 | 2 | ![]() |
18:30 | ![]() |
2 | 0 | ![]() Outsiders |
|
22:00 | ![]() |
2 | 1 | ![]() |
|
21/3 | 01:30 | ![]() |
2 | 1 | ![]() |
Bảng C | |||||
Ngày | Giờ | CT site | Tỷ số | T Site | |
23/3 | 18:30 | ![]() |
![]() |
||
22:00 | ![]() |
![]() |
|||
24/3 | 01:30 | ![]() |
![]() |
||
18:30 | ![]() |
![]() |
|||
22:00 | ![]() |
![]() |
|||
25/3 | 01:30 | ![]() |
![]() |
||
18:30 | ![]() |
![]() |
|||
22:00 | ![]() |
![]() |
|||
26/3 | 01:30 | ![]() |
![]() |
||
18:30 | ![]() |
![]() |
|||
22:00 | ![]() |
![]() |
|||
27/3 | 01:30 | ![]() |
![]() |
||
18:30 | ![]() |
![]() |
|||
22:00 | ![]() |
![]() |
|||
28/3 | 01:30 | ![]() |
![]() |
Bảng D | |||||
Ngày | Giờ | CT site | Tỷ số | T Site | |
30/3 | 18:30 | ![]() |
![]() |
||
22:00 | ![]() |
![]() |
|||
31/3 | 01:30 | ![]() |
![]() |
||
18:30 | ![]() |
![]() |
|||
22:00 | ![]() |
![]() |
|||
1/4 | 01:30 | ![]() |
![]() |
||
18:30 | ![]() |
![]() |
|||
22:00 | ![]() |
![]() |
|||
2/4 | 01:30 | ![]() |
![]() |
||
18:30 | ![]() |
![]() |
|||
22:00 | ![]() |
![]() |
|||
3/4 | 01:30 | ![]() |
![]() |
||
00:30 | ![]() |
![]() |
|||
00:30 | ![]() |
![]() |
|||
4/4 | 00:30 | ![]() |
![]() |
Vòng loại trực tiếp:
- Tất cả các trận đều là Bo3 ( Chung kết Bo5)
CƯỢC CS:GO : Tại đây
XEM THÊM LỊCH THI ĐẤU CÁC GIẢI ĐẤU CSGO KHÁC : Tại đây
XEM THÊM LỊCH THI ĐẤU GIẢI ĐẤU IEM Katowice 2022 : Tại đây
XEM THÊM SOI KÈO CSGO : Tại đây
Chúng tôi sẽ cập nhật lịch sử đấu trong thời gian sớm nhất.