Dự đoán kết quả LOL, nhận định, soi kèo Dplus KIA vs BNK FearX- LCK Season 2025
BXH mới - Tất cả bảng xếp hạng
BẢNG XẾP HẠNG ĐẤU TRƯỜNG DANH VỌNG MÙA XUÂN 2021
AOV (LIÊN QUÂN MOBILE) | 25/02/2021 04:02
Cập nhật bảng xếp hạng Đấu Trường Danh Vọng Mùa Xuân 2021 nhanh nhất, chính xác nhất.Arena of Glory Spring 2021 là mùa giải thứ 10 của Arena of Glory, giải đấu chuyên nghiệp Việt Nam của Arena of Valor. Với tổng giải thưởng lên tới 2,5 tỷ đồng, đây vẫn là kỷ lục về tổng giải thưởng cao nhất trong các giải đấu Thể thao điện tử Việt Nam. Phương châm của mùa giải này là "Tiếp tục chiến đấu"
- Vòng bảng - ngày 25 tháng 2 - ngày 18 tháng 4 năm 2021 (ban đầu sẽ bắt đầu vào ngày 20 tháng 2, nhưng bị trì hoãn đến ngày 25 tháng 2 do số ca COVID-19 tăng đột biến)
- Thi đấu vòng tròn đôi
- Tất cả các trận đấu đều diễn ra theo kiểu Bo5
- Trong vài ngày thi đấu đầu tiên, các đội sẽ thi đấu tại Gaming House của riêng mình dưới sự hỗ trợ và giám sát của các trọng tài để đảm bảo an toàn trước đại dịch COVID-19.
- Mỗi trận thắng được cộng 1 điểm (không giống như các mùa giải trước, không có khấu trừ cho các trận thua)
- Top 4 sẽ tiến vào Playoffs
- Đội cuối bảng 2 sẽ xuống hạng ở AOG Series B Mùa xuân 2021
- Vòng loại trực tiếp - ngày 24 tháng 4, ngày 25 tháng 4 và ngày 9 tháng 5 năm 2021
- Tất cả các trận đấu được diễn ra theo kiểu Bo7
Quy tắc Cấm chọn Toàn cầu được sử dụng trong tất cả các trận đấu
Cập nhật bảng xếp hạng Đấu Trường Danh Vọng Mùa Xuân 2021(cập nhật liên tục 24h...)
Bảng Xếp Hạng AOG Mùa Xuân 2021 | ||||||
---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() |
11-1 | 30-10 | +25 | 35p | |
2 | ![]() |
7-6 | 28-25 | +3 | 28p | |
3 | ![]() |
9-4 | 27-20 | +7 | 27p | |
4 | ![]() |
8-4 | 26-17 | +9 | 26p | |
5 | ![]() |
5-7 | 26-25 | +1 | 26p | |
6 | ![]() |
7-6 | 24-21 | +3 | 24p | |
7 | ![]() |
2-10 | 13-30 | -17 | 13p | |
8 | ![]() |
1-12 | 6-37 | -31 | 6p |
BẢNG XẾP HẠNG LCS MÙA XUÂN 2021
LOL ESPORTS | 07/02/2021 05:02
Bảng Xếp Hạng LCS Mùa Xuân 2021 - Bắc MỹXem trực tiếp kết quả bảng xếp hạng LCS Mùa Xuân 2021 NA Bắc Mỹ BXH LOL LCS của các đội tuyển LMHT Liên Minh Huyền Thoại mùa giải thứ 11 mới nhất tại đây.
Cập nhật liên tục bảng xếp hạng LCS NA mùa xuân 2021 LMHT theo các ngày tuần hiện tại mới nhất, kết quả bảng điểm các trận đấu BXH LCS NA xuân mùa 11 Liên Minh Huyền Thoại Bắc Mỹ, vòng bảng, lượt về, playoff tứ kết, bán kết và chung kết của các đội tuyển.
Bảng xếp hạng LCS Mùa Xuân 2021(cập nhật liên tục):
Bảng Xếp Hạng LCS Mùa Xuân 2021 |
|||
---|---|---|---|
Đội | Games(Win-Lose) | Str | |
1 | ![]() |
13 - 5 | 2W |
2 | ![]() |
12 - 6 | 2W |
3 | ![]() |
12 - 6 | 3W |
4 | ![]() |
11 - 7 | 1L |
5 | ![]() |
11 - 7 | 1W |
6 | ![]() |
10 - 8 | 1W |
7 | ![]() |
7 - 11 | 3L |
8 | ![]() |
6 - 12 | 2L |
9 | ![]() |
5 - 13 | 2L |
10 | ![]() |
3 - 15 | 1L |
BẢNG XẾP HẠNG LEC MÙA XUÂN 2021
LOL ESPORTS | 24/01/2021 05:01
Cập nhật mới nhất bảng xếp hạng LEC Mùa Xuân 2021Các LEC 2021 mùa xuân mùa là sự phân chia đầu tiên của năm thứ ba của đổi tên giải chuyên nghiệp của châu Âu of Legends giải đấu. Mười đội thi đấu vòng tròn tính điểm.
Cập nhật bảng xếp hạng LEC Mùa Xuân 2021 mới nhất.
Bảng xếp hạng LEC mùa xuân 2021
|
|||
---|---|---|---|
Đội | Game | Str | |
1 | ![]() |
14 - 4 | 1W |
2 | 14 - 4 | 1W | |
3 | 10 - 8 | 1L | |
4 | ![]() |
9 - 9 | 4W |
5 | 9 - 9 | 3L | |
6 | ![]() |
8 - 10 | 5L |
7 | ![]() |
8 - 10 | 1L |
8 | ![]() |
7 - 11 | 1L |
9 | 6 - 12 | 3W | |
10 | ![]() |
5 - 13 | 1W |
BẢNG XẾP HẠNG LCK MÙA XUÂN 2021
LOL ESPORTS | 08/01/2021 04:01
Hiện tại tructiepgame.tv sẽ luôn update bảng xếp hạng LCK Mùa Xuân 2021 liên tục sau mỗi trận đấu hàng tuần ở LCK Hàn Quốc. Bảng xếp hạng LCK Mùa Xuân 2021 hôm nay được chúng tôi cập nhật nhanh nhất.CẬP NHẬT MỚI NHÁT BẢNG XẾP HẠNG LCK MÙA XUÂN 2021.
- BXH LCK Mùa Xuân 2021 được cập nhật sau. Xem lại BXH LCK Mùa Xuân 2021 vừa qua như dưới:
- Cập nhật thứ hạng, bảng xếp hạng LCK Mùa Xuân 2021 hôm nay mới nhất các đội Hàn Quốc.
Bảng Xếp Hạng LCK Mùa Xuân 2021.
Bảng xếp hạng LCK Mùa Xuân 2021 |
||||
---|---|---|---|---|
Đội | Trận | Games(Win-Lose) | Str | |
1 | ![]() |
16 - 2 | 33 - 10 | +23 |
2 | ![]() |
13 - 5 | 29 - 15 | +14 |
3 | ![]() |
12 - 5 | 26- 16 | +10 |
4 | ![]() |
10 - 7 | 25 - 17 | +8 |
5 | ![]() |
9 - 8 | 20 - 24 | -4 |
6 | ![]() |
7 - 11 | 18 - 24 | -6 |
7 | ![]() |
6 - 12 | 18 - 27 | -9 |
8 | ![]() |
5 - 12 | 13 - 24 | -11 |
9 | ![]() |
5 - 13 | 16 - 26 | -10 |
10 | ![]() |
5 - 13 | 12 - 27 | -15 |
Giải thưởng:
Xếp hạng | $ USD | ₩ KRW | Điểm | Hạt giống | Đội |
---|---|---|---|---|---|
1st | $181,999 | ₩200,000,000 | 90 | MSI 2021 | |
2nd | $91,000 | ₩100,000,000 | 70 | - | |
3rd | $45,500 | ₩50,000,000 | 50 | - | |
4th | $22,750 | ₩25,000,000 | 30 | - | |
5th | - | - | 20 | - | |
6th | - | - | 10 | - | |
7th | - | - | - | - | |
8th | - | - | - | - | |
9th | - | - | - | - | |
10th | - | - | - | - |
Tổng giải thưởng: ₩ 4.000.000.000 KRW (≈ $ 3,632,137.70 USD ) được chia cho các đội như hình dưới đây:
(Các giải thưởng USD được quy đổi dựa trên tỷ giá tiền tệ vào ngày 13 tháng 1 năm 2021: 1 KRW ≃ 0,00091 USD .)
Giải đấu:
Giải thưởng | $ USD | ₩ KRW | Tuyển thủ | Đội |
---|---|---|---|---|
MVP giai đoạn vòng bảng | $ 22,965 | ₩ 25.000.000 | ||
MVP của Playoffs | $ 22,965 | ₩ 25.000.000 | ||
KDA đường trên | $ 22,965 | ₩ 25.000.000 | ||
KDA đi rừng | $ 22,965 | ₩ 25.000.000 | ||
KDA đường giữa | $ 22,965 | ₩ 25.000.000 | ||
KDA AD Carry | $ 22,965 | ₩ 25.000.000 | ||
KDA hỗ trợ | $ 22,965 | ₩ 25.000.000 |
Đang cập nhật...
MVP của Playoffs | ||
---|---|---|
Tuyển thủ | MVP | Điểm |
BẢNG XẾP HẠNG LPL MÙA XUÂN 2021
LOL ESPORTS | 08/01/2021 04:01
Hiện tại tructiepgame.tv sẽ luôn update bảng xếp hạng LPL Mùa Xuân 2021 liên tục sau mỗi trận đấu hàng tuần ở LPL Trung Quốc. Bảng xếp hạng LPL Mùa Xuân 2021 hôm nay được chúng tôi cập nhật nhanh nhấtBảng xếp hạng LPL Mùa Xuân 2021
- Giải đấu Liên Minh Huyền Thoại chuyên nghiệp khu vực Trung Quốc đang được khởi tranh. Bạn tạm thời xem trước kết quả của BXH LPL Mùa Xuân 2021 dưới đây:
- Đây là bảng đấu cạnh tranh cao nhất khu vực LPL với những đội tuyển hàng đầu như SN, DWG, FPX... cùng những gamer xuất sắc thuộc top thế giới.
Bảng xếp hạng LPL Mùa Xuân 2021.
Bảng xếp hạng LPL Mùa Xuân 2021 |
||||
---|---|---|---|---|
Đội | Trận | Games(Win-Lose) | Str | |
1 | ![]() |
14 - 2 | 29 - 8 | +21 |
2 | ![]() |
13 - 3 | 28 - 8 | +20 |
3 | ![]() |
12 - 4 | 25 - 10 | +15 |
4 | ![]() |
12 - 4 | 24 - 9 | +15 |
5 | ![]() |
11 -5 | 24 - 11 | +13 |
6 | ![]() |
11 - 5 | 22 - 14 | +8 |
7 | ![]() |
10 - 6 | 21 - 12 | +9 |
8 | ![]() |
10 - 6 | 21 - 15 | +6 |
9 | ![]() |
9 - 7 | 21 - 15 | +6 |
10 | ![]() |
8 - 8 | 16 - 19 | -3 |
11 | ![]() |
6 - 10 | 16 - 22 | -6 |
12 | ![]() |
6 - 10 | 15 - 23 | -8 |
13 | ![]() |
4 - 11 | 11 - 24 | -13 |
14 | ![]() |
4 - 12 | 12 - 26 | -14 |
14 | ![]() |
3 - 13 | 11 - 28 | -17 |
16 | ![]() |
2 - 14 | 7 - 29 | -22 |
17 | ![]() |
1 - 15 | 3 - 31 | -28 |
Giải thưởng
Tổng giải thưởng của giải đấu là ¥ 4.200.000 CNY (≈ TBD USD ).
Thứ hạng | $ USD | ¥ CNY | Điểm | Hạt giống | Đội |
---|---|---|---|---|---|
1st | $309,111 | ¥2,000,000 | 90 | MSI 2021 | |
2nd | $154,556 | ¥1,000,000 | 70 | - | |
3rd | $77,278 | ¥500,000 | 50 | - | |
4th | $46,367 | ¥300,000 | 30 | - | |
5th-6th | $30,911 | ¥200,000 | 20 | - | |
7th-8th | - | - | 10 | - | |
Bảng xếp hạng vòng bảng VCS Mùa Xuân 2021
LOL ESPORTS | 08/01/2021 03:01
Mùa giải 2021 tructiepgame.tv sẽ cập nhật liên tục bảng xếp hạng VCS Mùa Xuân 2021, thông tin chi tiết cập nhật liên tục và chính xác nhất về: Bảng xếp hạng VCS Mùa Xuân 2021, bảng điểm, bảng xếp hạng MVP... của giải vô địch Liên Minh Huyền Thoại Việt NamBảng xếp hạng vòng bảng VCS Mùa Xuân 2021.
- Kết quả bảng xếp hạng VCS Mùa Xuân 2021 của các đội tuyển Liên Minh Huyền Thoại Việt Nam cập nhật mới nhất.
- Giai đoạn này sẽ có sự góp mặt của 8 đội tuyển, thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm để tìm ra 4 đội mạnh nhất góp mặt ở vòng đấu loại. Các trận đấu của giai đoạn Vòng bảng sẽ diễn ra theo thể thức Best of 3 (3 ván đấu tối đa), mỗi game đấu theo thể thức Cấm và Chọn 5vs5 trên bản đồ Summoner's Rift.
Bảng xếp hạng VCS Mùa Xuân 2021.
Bảng Xếp Hạng VCS Mùa Xuân 2021 |
||||
---|---|---|---|---|
Đội | Trận | Games(Win-Lose) | Str | |
1 | ![]() |
12 - 1 | 24 - 6 | +18 |
2 | ![]() |
10 - 4 | 22 - 14 | +8 |
3 | ![]() |
9 - 5 | 22 - 14 | +8 |
4 | ![]() |
7 - 6 | 17 - 17 | 0 |
5 | ![]() |
7 - 7 | 17 - 18 | -1 |
6 | ![]() |
3 - 10 | 13 - 22 | -9 |
7 | ![]() |
3 - 10 | 13 - 23 | -10 |
8 | ![]() |
3 - 11 | 10 - 24 | -14 |